ligustrum ovalifolium

ligustrum ovalifolium

A gardener trims a ligustrum ovalifolium hedge.

Định nghĩa

Ligustrum ovalifolium một danh từ riêng (tên khoa học) chỉ một loài cây bụi bán thường xanh nguồn gốc từ Nhật Bản. Loài cây này các đặc điểm sau: - Hoa mùi khó chịu: Hoa của tỏa ra mùi hương không dễ chịu. - Dùng làm hàng rào: Được trồng rộng rãi để làm hàng rào khả năng giữ màu xanh tốt hơn so với các loài cây "common privet" (Ligustrum vulgare) thông thường.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào dài bằng cây ligustrum ovalifolium.)
  • (Mặc dù ligustrum ovalifolium hoa mùi khó chịu, vẫn lựa chọn phổ biến cho hàng rào tán dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực làm vườn: "Ligustrum ovalifolium" thường được nhắc đến như một loại cây "semi-evergreen" (bán thường xanh), nghĩa có thể rụng một phần trong mùa đông lạnh giá.
  • So sánh với các loài khác: Loài này thường được ưa chuộng hơn "common privet" (Ligustrum vulgare) khả năng chịu cắt tỉa giữ màu xanh lâu hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Ligustrum: Tên chi (giống cây), bao gồm nhiều loài cây bụi khác nhau.
  • Ovalifolium: Tên loài (từ Latinh: "oval" + "folium" = hình bầu dục).
  • Common privet (Ligustrum vulgare): Một loài cây cùng chi nhưng rụng nhiều hơn vào mùa đông.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese privet: Tên thông thường trong tiếng Anh (tuy nhiên, từ này cũng có thể chỉ loài Ligustrum japonicum).
  • Oval-leaved privet: Tên mô tả dựa trên hình dạng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ligustrum ovalifolium" đây tên thực vật học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, ta có thể dùng: - Prune back: Cắt tỉa lại (cây). - You should prune back the ligustrum ovalifolium hedge in early spring. (Bạn nên cắt tỉa lại hàng rào ligustrum ovalifolium vào đầu mùa xuân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "ligustrum ovalifolium". Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "privet" đôi khi được dùng trong thành ngữ nhưng không phải loài cụ thể này.